hardware store

hardware store

A man buys a hammer at the hardware store.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa hàng bán đồ kim khí, đồ sắt, dụng cụ gia đình vật liệu xây dựng nhỏ. "Hardware store" một cửa hàng chuyên bán các mặt hàng như búa, đinh, ốc vít, khóa, sơn, dụng cụ làm vườn, các vật dụng sửa chữa nhà cửa.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một ít đinh một cái búa từ cửa hàng đồ kim khí.)
  • (Cửa hàng đồ kim khígóc phố bán sơn dụng cụ để cải thiện nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a hardware store": điều hành một cửa hàng đồ kim khí.
    • My uncle runs a hardware store in the small town. (Chú tôi điều hành một cửa hàng đồ kim khíthị trấn nhỏ.)
  • "hardware store supplies": các mặt hàng cung cấp từ cửa hàng đồ kim khí.
    • We bought all the hardware store supplies for the renovation. (Chúng tôi đã mua tất cả các mặt hàng từ cửa hàng đồ kim khí cho việc cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardware (n): đồ kim khí, phần cứng (máy tính), hoặc các dụng cụ kim loại.
    • The computer hardware needs an upgrade. (Phần cứng máy tính cần được nâng cấp.)
  • Ironmonger's (n): cửa hàng đồ sắt (từ , thường dùngAnh).
    • In Great Britain, they used to call a hardware store an ironmonger's shop. (Ở Anh, họ từng gọi cửa hàng đồ kim khí cửa hàng đồ sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Do-it-yourself store (cửa hàng tự làm): thường bán đồ tương tự nhưng nhấn mạnh vào các sản phẩm để tự sửa chữa.
  • Tool shop (cửa hàng dụng cụ): tập trung vào các dụng cụ cầm tay máy móc.
Các cụm từ liên quan
  • Hardware store aisle: lối đi trong cửa hàng đồ kim khí.
    • The paint is in aisle 5 of the hardware store. (Sơnlối đi số 5 của cửa hàng đồ kim khí.)
  • Hardware store owner: chủ cửa hàng đồ kim khí.
    • The hardware store owner helped me find the right screws. (Chủ cửa hàng đồ kim khí đã giúp tôi tìm đúng loại ốc vít.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a kid in a hardware store": giống như một đứa trẻ trong cửa hàng đồ kim khí (ám chỉ sự thích thú, hào hứng khi nhiều lựa chọn).
    • He was like a kid in a hardware store when he saw all the tools. (Anh ấy như một đứa trẻ trong cửa hàng đồ kim khí khi thấy tất cả các dụng cụ.)